
Esteban Fernández
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Esteban Fernández là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.374Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
687Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 19 | 1.328 | 2 | 0 | 3 | 12 | 5 | 84% | 47% | 4 | 0 | 6,74 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.328 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 27/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 519/612 (84%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/39 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/198 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 94
- Bị tước bóng
- 41
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/51 | 3 | 5/16 | — | 6,66 |
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/17 | 2 | 2/10 | — | 6,61 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 7/13 | — | 6,52 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/31 | 2 | 8/17 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 63/73 | 3 | 8/16 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 2 | 7/10 | — | 5,84 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/52 | 2 | 4/8 | — | 7,68 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 63 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 17/20 | 1 | 3/5 | — | 9,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 2/6 | — | 6,82 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/25 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |