
Esteban Fernández
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Esteban Fernández là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.289Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
644Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 18 | 1.243 | 2 | 0 | 3 | 11 | 5 | 84% | 49% | 4 | 0 | 6,74 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.243 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/561 (84%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 8/36 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/36 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/182 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 84
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/17 | 2 | 2/10 | — | 6,61 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 7/13 | — | 6,52 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/31 | 2 | 8/17 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 63/73 | 3 | 8/16 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 2 | 7/10 | — | 5,84 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/52 | 2 | 4/8 | — | 7,68 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 63 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 17/20 | 1 | 3/5 | — | 9,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 2/6 | — | 6,82 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/25 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy67
- Sức mạnh32
- Thể lực31