
Esal Sahrul là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.
Tiểu sử Esal Sahrul
Esal Sahrul là tiền đạo của Persita Tangerang, mang quốc tịch Indonesia, sinh ngày 14/03/2002 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia với 10 phút thi đấu và điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/08/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/02/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/07/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực22