Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esal Sahrul

Persita TangerangTiền đạoINA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Esal Sahrul là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Tiểu sử Esal Sahrul

Esal Sahrul là tiền đạo của Persita Tangerang, mang quốc tịch Indonesia, sinh ngày 14/03/2002 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia với 10 phút thi đấu và điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—201700000——106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esal Sahrul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-2700000—0——6,50
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 2-11000000—0—V5,92
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-34500000—0——6,30
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-12900000—0——6,50
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-34500000—0——6,10
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-24500000—0——5,90
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 1-06601000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20232010 nghìn €
16/08/20232175 nghìn €
15/02/202421100 nghìn €
14/07/202422100 nghìn €
05/12/202422125 nghìn €
28/05/202523100 nghìn €
18/12/202523100 nghìn €
26/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com