
Ernest Agyiri là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Mosta FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 286 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 286 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/09/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/04/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/08/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 13/11/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Randers FC | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Levadia Tallinn | Randers FC | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Randers FC | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Kolding FC | Randers FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Randers FC | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Levadia Tallinn | Randers FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 28/01/2021 | Free Player | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Enosis Neon Paralimniou | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Manchester City U21 | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Royal Union Tubize-Braine | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Manchester City U21 | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Vålerenga Fotball Elite | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 16/08/2016 | Manchester City U21 | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Right to Dream Academy | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy68
- Sức mạnh39
- Thể lực39