Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ernest Agyiri

Mosta FCTiền vệGHA
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ernest Agyiri là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Mosta FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—6528610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 286 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ernest Agyiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-15600000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03T 3-2dự bị00000—0———
29/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiB 1-24500000—0——6,20
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 1-09010000—0——7,39
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 0-17200000—0——6,05
08/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaB 0-19000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20161850 nghìn €
22/12/201719100 nghìn €
13/09/201820150 nghìn €
17/01/201920300 nghìn €
09/06/201921300 nghìn €
05/01/202021400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
20/04/202123350 nghìn €
29/06/202123350 nghìn €
08/12/202123350 nghìn €
12/05/202224325 nghìn €
25/10/202224300 nghìn €
04/04/202325300 nghìn €
09/07/202325400 nghìn €
20/12/202325400 nghìn €
09/06/202426450 nghìn €
08/12/202426350 nghìn €
28/04/202527300 nghìn €
28/08/202527325 nghìn €
13/11/202527275 nghìn €
24/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Randers FCMosta FCChuyển nhượng—
30/12/2025Levadia TallinnRanders FCCho mượn—
02/02/2025Randers FCLevadia TallinnChuyển nhượng—
30/12/2024Kolding FCRanders FCCho mượn—
01/09/2024Randers FCKolding FCChuyển nhượng—
01/08/2023Levadia TallinnRanders FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
28/01/2021Free PlayerLevadia TallinnChuyển nhượng—
30/06/2020Manchester City U21Free PlayerTrở lại—
29/06/2020Enosis Neon ParalimniouManchester City U21Cho mượn—
13/08/2019Manchester City U21Enosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
29/06/2019Royal Union Tubize-BraineManchester City U21Cho mượn—
29/08/2018Manchester City U21Royal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—
12/08/2018Vålerenga Fotball EliteManchester City U21Cho mượn—
16/08/2016Manchester City U21Vålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
31/12/2014Right to Dream AcademyManchester City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy68
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com