Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erle Odegaard Jonsson

Roa (nữ)Tiền vệNOR
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Erle Odegaard Jonsson là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Roa (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Toppserien (nữ)2026—8430400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 304 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erle Odegaard Jonsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026U17 châu Âu (nữ)@ U17 Pháp (nữ)H 1-120000002/500/3—5,90
10/05/2026U17 châu Âu (nữ)@ U17 Anh (nữ)H 1-113000012/401/2—6,60
08/05/2026U17 châu Âu (nữ)@ U17 Bắc Ireland (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
05/05/2026U17 châu Âu (nữ)vs U17 Đức (nữ)B 1-3900000015/2334/5—7,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com