
Erkan Semovski
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Erkan Semovski là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Tiểu sử Erkan Semovski
Erkan Semovski là tiền đạo quốc tịch North Macedonia, khoác áo câu lạc bộ Herfolge Boldklub Koge. Anh sinh ngày 25/02/2004, cao 181 cm và đang 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận tại Danish 1st Division với 535 phút và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường của anh là 300 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 535 | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 78% | 22% | 1 | 0 | 6,44 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/108 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/53 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/8 | — | 5,77 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/21 | 2 | 7/11 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 0/6 | V | 6,38 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | — | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 0/8 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 1/9 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/20 | 1 | 1/7 | — | 6,46 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |