
Erkan Semovski
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Erkan Semovski là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 535 | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 78% | 22% | 1 | 0 | 6,44 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/108 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/53 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/8 | — | 5,77 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/21 | 2 | 7/11 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 0/6 | V | 6,38 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | — | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 0/8 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 1/9 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/20 | 1 | 1/7 | — | 6,46 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh22
- Thể lực45