Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Silye

Tiền vệHUN
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Erik Silye là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HUN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Silye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2900020320/3100/1—6,02
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-0900020121/2803/10—7,00
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0720000022/3003/4—6,41
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-119000004/900/1—6,11
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-05000001/30——6,99
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3450000112/1801/2—5,75
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2600021217/2401/3—6,52
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 3-1900010432/3623/6—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20172075 nghìn €
05/10/201721100 nghìn €
14/03/201821100 nghìn €
04/01/201922175 nghìn €
06/08/201923200 nghìn €
27/07/202024250 nghìn €
23/01/202124250 nghìn €
31/05/202124300 nghìn €
06/01/202225300 nghìn €
06/06/202225325 nghìn €
10/10/202226300 nghìn €
21/02/202326225 nghìn €
06/06/202326175 nghìn €
21/12/202327300 nghìn €
22/05/202427350 nghìn €
22/12/202428400 nghìn €
27/05/202528450 nghìn €
07/12/202529500 nghìn €
18/05/202629500 nghìn €
13/09/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Vasas FCPaksi FCChuyển nhượng—
27/07/2020Ferencvarosi TCVasas FCChuyển nhượng—
29/06/2020Mezokovesd Zsory FCFerencvarosi TCCho mượn—
31/07/2019Ferencvarosi TCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
29/06/2019Mezokovesd Zsory FCFerencvarosi TCCho mượn—
30/06/2018Ferencvarosi TCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
29/06/2018SoroksarFerencvarosi TCCho mượn—
30/06/2017Ferencvarosi TCSoroksarChuyển nhượng—
29/06/2017SoroksarFerencvarosi TCCho mượn—
19/07/2016Ferencvarosi TCSoroksarChuyển nhượng—
30/06/2016Ferencvarosi TC BFerencvarosi TCChuyển nhượng—
30/06/2015Ferencvarosi TC U19Ferencvarosi TC BChuyển nhượng—
22/08/2013Békéscsaba 1912 Előre SE U17Ferencvarosi TC U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Békéscsaba 1912 Elöre SE YouthBékéscsaba 1912 Előre SE U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com