
Erik Ramirez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
2Đá chính
315Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 1 | 210 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 65% | 43% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 40% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/49 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/14 | 2 | 6/10 | — | 6,37 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 3/9 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 0/5 | — | 6,99 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 2 | 3/4 | — | 7,53 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/04/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | CA Huracan | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gimnasia La Plata | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Quilmes | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh34
- Thể lực37