
Erik Kojzek là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Tiểu sử Erik Kojzek
Erik Kojzek là tiền đạo quốc tịch Austria, sinh ngày 02/01/2006 và hiện 20 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Partizan Belgrade. Mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, cầu thủ ghi 3 bàn và kiến tạo 2 lần sau 9 trận với 492 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Wolfsberger AC sang Partizan Belgrade với phí 500 nghìn €. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, mức cao nhất là 3,0 triệu € vào năm 2025, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
505Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 505 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71% | 36% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/87 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 33 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/18 | 0 | 4/6 | — | 8,07 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 46 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3/3 | 0 | 0/5 | — | 8,14 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/9 | — | 6,42 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | 19 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/10/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wolfsberger AC | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | Wolfsberger AC II | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | AKA Wolfsberger AC U18 | Wolfsberger AC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wolfsberger AC Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Korotan Prevalje | Wolfsberger AC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực47