
Erik Expósito
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Erik Expósito là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 2 | 1 | 0 | 24 | 9 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/112 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/89 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 10/18 | 0 | 4/9 | — | 7,22 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 15/19 | 0 | 5/14 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 10/15 | — | 6,38 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/16 | 0 | 8/18 | — | 6,54 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/16 | 0 | 12/22 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 16/23 | 1 | 6/11 | — | 7,30 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/34 | 0 | 11/23 | — | 6,38 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 6/14 | — | 6,25 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 20/30 | 0 | 7/16 | — | 8,20 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 5/10 | — | 6,84 |