
Erik Expósito
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Erik Expósito là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 449 | 1 | 1 | 0 | 17 | 6 | 73% | 51% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/94 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/80 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 15/19 | 0 | 5/14 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 10/15 | — | 6,38 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/16 | 0 | 8/18 | — | 6,54 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/16 | 0 | 12/22 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 16/23 | 1 | 6/11 | — | 7,30 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/34 | 0 | 11/23 | — | 6,38 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 6/14 | — | 6,25 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 20/30 | 0 | 7/16 | — | 8,20 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 5/10 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,7 triệu € |
| 13/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | Slask Wroclaw | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Las Palmas Atletico | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/01/2019 | Cordoba | Las Palmas Atletico | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Las Palmas Atletico | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Rayo Cantabria (- 2018) | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Atletico Malagueno B | Deportivo Rayo Cantabria (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực52