Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

erick pulga

Bahia - BATiền đạoBRA
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

erick pulga là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
30Đá chính
2.325Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
17/43Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—30292.227302421683%48%506,61
Copa do Brasil2026—21980001184%33%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.227 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/42
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
44/72
Đá phạt (bàn / sút)
0/57
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
427/511 (83%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
8/54 (14%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
136/279 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
126 / 105
Bị tước bóng
33
Mất quyền kiểm soát
251
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
57

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của erick pulga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-375001107/913/10—6,33
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0900020221/2636/15—6,73
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-165001017/902/7—6,23
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-2901011021/2300/1—7,58
15/09/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1790030425/2616/10—6,44
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-2680021016/2104/9—6,52
31/08/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 3-2842043114/1418/14—9,32
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-0820142317/2204/9V7,70
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-3900021130/3308/19V6,36
30/07/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJH 0-0750000012/1604/9V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/202322150 nghìn €
26/11/202323150 nghìn €
17/04/2024231,0 triệu €
26/11/2024242,0 triệu €
27/03/2025243,0 triệu €
05/06/2025246,0 triệu €
04/09/2025248,0 triệu €
09/12/20252511,0 triệu €
25/05/20262511,0 triệu €
27/09/20262513,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025CearaBahia - BAHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/03/2023Uniclinic Atletico Cearense CECearaHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
29/03/2023Ferroviario ACUniclinic Atletico Cearense CECho mượn—
02/01/2023Uniclinic Atletico Cearense CEFerroviario ACChuyển nhượng—
06/12/2022Maracana CEUniclinic Atletico Cearense CECho mượn—
21/09/2022Uniclinic Atletico Cearense CEMaracana CEChuyển nhượng—
04/09/2022CampinenseUniclinic Atletico Cearense CECho mượn—
31/03/2022Uniclinic Atletico Cearense CECampinenseChuyển nhượng—
12/01/2022Uniclinic Atletico Cearense CEMadureiraChuyển nhượng—
31/12/2020River AC (PI) U20Uniclinic Atletico Cearense CEChuyển nhượng—
30/09/2019CEFAT Tirol U20River AC (PI) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com