Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Luis Conrado Carvalho

Bahia - BAHậu vệBRA
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Erick Luis Conrado Carvalho là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.480Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23141.36040021887%52%606,64
Copa do Brasil2026—211201004380%42%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.360 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
13/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/503 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
17
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/166 (52%)
Không chiến thắng / thua
17 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 61
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Luis Conrado Carvalho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-3dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0310000015/1701/4—6,77
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1250011012/1400/1—6,37
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-2640010022/2612/7—6,10
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-2681021012/1659/12V7,33
31/08/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 3-2561011014/1711/3—7,36
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-0710010110/12711/15—6,65
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-3240010010/1002/3—5,61
22/07/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-1900020222/2726/9V6,25
18/07/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-0900010327/3325/8—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/2019211,0 triệu €
26/11/201922900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
08/09/202022750 nghìn €
07/10/2020221,5 triệu €
08/02/2021231,5 triệu €
27/05/2021231,5 triệu €
16/12/2021242,0 triệu €
05/04/2022242,0 triệu €
18/08/2022242,0 triệu €
13/11/2022253,0 triệu €
06/04/2023253,0 triệu €
24/07/2023254,0 triệu €
10/12/2023264,0 triệu €
27/03/2024264,0 triệu €
16/06/2024264,0 triệu €
08/12/2024274,0 triệu €
27/03/2025274,5 triệu €
05/06/2025274,5 triệu €
09/12/2025284,0 triệu €
25/05/2026284,0 triệu €
27/09/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025Athletico Paranaense - PRBahia - BAHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2018PSTC (PR)Athletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
29/11/2018Operario Ferroviario PRPSTC (PR)Cho mượn—
06/05/2018PSTC (PR)Operario Ferroviario PRChuyển nhượng—
31/12/2016Arapongas EC (PR)PSTC (PR)Chuyển nhượng—
31/12/2015Vila Nova FC U20Arapongas EC (PR)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com