Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Ocansey

FK Javor IvanjicaTiền vệGHA
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Eric Ocansey là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—404400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Ocansey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-323101125/501/4—7,43
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20151875 nghìn €
14/07/201618350 nghìn €
19/10/201619700 nghìn €
20/01/2017191,0 triệu €
05/06/2017191,5 triệu €
08/01/2018201,7 triệu €
02/06/2018201,7 triệu €
10/09/2018211,5 triệu €
26/12/2018211,2 triệu €
09/06/2019211,0 triệu €
12/12/201922900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
15/10/202023700 nghìn €
03/01/202123900 nghìn €
06/06/202123900 nghìn €
05/10/202124800 nghìn €
05/01/202224550 nghìn €
18/04/202224400 nghìn €
03/11/202225350 nghìn €
08/06/202325250 nghìn €
27/12/202326250 nghìn €
19/06/202426300 nghìn €
04/12/202427300 nghìn €
11/06/202527300 nghìn €
08/12/202528300 nghìn €
27/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026FC PyunikFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
14/07/2025Ararat-Armenia FCFC PyunikChuyển nhượng—
30/06/2024Koninklijke Lierse SportkringArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/06/2023KV KortrijkKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
29/06/2022SK BeverenKV KortrijkCho mượn—
30/01/2022KV KortrijkSK BeverenChuyển nhượng—
17/07/2019KAS EupenKV KortrijkChuyển nhượng—
21/08/2015ASPIRE Football DreamsKAS EupenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com