
Eric Ocansey là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 7,43 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 19/10/2016 | 19 | 700 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 20 | 1,7 triệu € |
| 02/06/2018 | 20 | 1,7 triệu € |
| 10/09/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/01/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/04/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | FC Pyunik | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Ararat-Armenia FC | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Koninklijke Lierse Sportkring | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KV Kortrijk | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SK Beveren | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | KV Kortrijk | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | KAS Eupen | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2015 | ASPIRE Football Dreams | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực41