
Eric Kahl
Hậu vệSWE
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Eric Kahl là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 4/5 | — | 7,02 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 93/106 | 1 | 5/6 | — | 7,21 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/64 | 6 | 10/12 | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/75 | 2 | 5/9 | — | 6,97 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 88/98 | 0 | 4/4 | — | 7,03 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 18 | 600 nghìn € |
| 09/12/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh64
- Thể lực50