Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Kana-Biyik

Manchester United U21Tiền đạoFRA
19Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Enzo Kana-Biyik là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Manchester United U21.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
English U21 Premier League2026-2027—21800002093%16%106,19

Chỉ số chi tiết từng giải

English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Kana-Biyik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026English U21 Premier League@ Nottingham Forest U21B 2-3710020011/1201/4V6,08
19/09/2026English U21 Premier Leaguevs Brentford U21T 3-29000004/400/2—6,30
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 1-345001007/1002/6—6,37
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-219000003/600/1—6,24
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-2dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucB 1-26000004/501/2—6,27
20/02/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Sigma OlomoucH 1-1dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FiorentinaT 1-0700110214/2216/9—6,93
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ KuPsH 0-0dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Lech PoznanB 0-28002015/511/2—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202518300 nghìn €
28/12/202518500 nghìn €
01/06/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Lausanne SportsManchester United U21Cho mượn—
10/07/2025Manchester United U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
09/07/2025Le Havre U19Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2022CS Bretigny YouthLe Havre U17Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Brunoy JugendCS Bretigny YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com