
Enyerliannys Higuera
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Enyerliannys Higuera là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Saint Louis Athletica (nữ).
Tiểu sử Enyerliannys Higuera
Enyerliannys Higuera là tiền đạo của Saint Louis Athletica (nữ), mang quốc tịch Venezuela và hiện 26 tuổi. Sinh ngày 15/01/2001, cầu thủ cao 170 cm và nặng 68 kg. Trong mùa 2026-2027, Enyerliannys Higuera có 19 trận ra sân, 1329 phút thi đấu, ghi 15 bàn và có 2 kiến tạo, với điểm trung bình 5,66. Ở VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ có 13 bàn sau 12 trận, còn tại CNL W mùa 2025-2026 có 2 bàn sau 7 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.419Phút
15Bàn thắng
2Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
29/69Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.127 | 13 | 2 | 2 | 60 | 27 | 69% | 47% | 2 | 0 | 5,13 |
| Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | 2025-2026 | — | 7 | 4 | 292 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 68% | 57% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.127 phút · điểm TB 5,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 27/60
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/256 (69%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/134 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/64 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 5/12 | — | 6,05 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-7 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 11/17 | — | 6,20 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/14 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/18 | 0 | 3/7 | V | 7,97 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 5/11 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/22 | 1 | 6/14 | — | 7,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 19/30 | 2 | 6/13 | — | 8,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 3/5 | — | 8,19 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 6-1 | 73 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 7/13 | 0 | 4/8 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 22/28 | 1 | 5/13 | — | 8,41 |