Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enyerliannys Higuera

26Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Enyerliannys Higuera là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Saint Louis Athletica (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.329Phút
15Bàn thắng
2Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
29/64Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—12121.0371322552769%47%205,07
CNL W2025-2026—742922009268%57%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.037 phút · điểm TB 5,07

Tấn công

Bàn thắng
13
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
27/55
Sút trong vòng cấm
42
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/242 (69%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/119 (47%)
Không chiến thắng / thua
21 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

CNL W · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/64 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enyerliannys Higuera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club America (nữ)B 0-7820010116/1809/14—6,30
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Juarez FC (nữ)B 1-290104219/1402/5—6,40
04/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Queretaro (nữ)T 1-0901042114/1803/7V8,00
28/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tigres (nữ)H 1-184010018/1405/11—6,69
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-1902042013/2216/14—7,90
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)B 2-3902053119/3026/13—8,90
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 2-0901061111/1713/5—8,19
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)T 6-173206327/1304/8——
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Puebla (nữ)T 5-2902064222/2815/13—8,41
17/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Chivas Guadalajara (nữ)B 1-3851044111/1603/9V—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com