
Emmanuel Ayaosi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
871Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 601 | 4 | 0 | 1 | 15 | 6 | 75% | 45% | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 76% | 37% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/197 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/82 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/48 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 2 | 5/16 | — | 6,73 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 19/20 | 1 | 6/8 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/30 | 2 | 8/18 | V | 6,84 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 1/10 | — | 7,76 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/37 | 0 | 4/8 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/28 | 0 | 7/15 | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/20 | 1 | 5/14 | — | 5,42 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | 64 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 10/19 | 0 | 1/7 | — | 7,62 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 2 | 6/10 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |