Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emilie Fink Pedersen

Brondby IF (nữ)Tiền vệDEN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emilie Fink Pedersen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.001Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
500Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG nữ Đan Mạch2026-2027—11869010000——00—
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—53251100000%0%10—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—216000000——006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG nữ Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 690 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emilie Fink Pedersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Rosenborg BK (nữ)H 1-18000000/100/1—5,99
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Canada (nữ)T 4-3dự bị00000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Canada (nữ)H 1-12000002/50——6,63
01/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Sporting CP (nữ)H 2-28300000—0—V—
23/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Sporting CP (nữ)T 4-18900000—0———
02/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs ZFK Spartak Subotica (nữ)T 4-12510000—0———
27/08/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ ZFK Spartak Subotica (nữ)T 5-04600000—0———
09/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Slavia Praha (nữ)H 1-11500000—0——6,70
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Ajax Amsterdam (nữ)B 0-24500000—0——6,40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com