
Emiliano Méndez là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Tiểu sử Emiliano Méndez
Tiền vệ Emiliano Méndez, 37 tuổi, mang quốc tịch Argentina và hiện thi đấu cho Nueva Chicago. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 22 lần tại ARG Primera Nacional, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần trong 1757 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,47. Cầu thủ sinh ngày 15/02/1989, cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 10 nghìn €, còn mức cao nhất là 325 nghìn € (2017), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/03/2025, từ Free Player đến Nueva Chicago.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.757Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1757Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 22 | 20 | 1.757 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.757 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 18/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/11/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/01/2017 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/11/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/05/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 36 | — |
| 21/05/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2025 | Free Player | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Sarmiento Junin | Free Player | Trở lại | — |
| 31/05/2024 | Racing Club Montevideo | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Sarmiento Junin | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Arsenal de Sarandi | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Deportivo Moron | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Atletico Huila | Deportivo Moron | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Estudiantes de San Luis | Atletico Huila | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | CA Villa San Carlos | Estudiantes de San Luis | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Gimnasia La Plata | CA Villa San Carlos | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2010 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata U20 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực44