
Emil Gronn Pedersen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vendsyssel.
Tiểu sử Emil Gronn Pedersen
Emil Gronn Pedersen là tiền đạo, quốc tịch Norway, sinh ngày 09/02/1998 và hiện 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Vendsyssel. Cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng đến ngày 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Emil Gronn Pedersen ra sân 13 trận với 546 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,55. Ở Danish 1st Division, cầu thủ có 10 trận và 2 bàn, còn tại Danish Cup là 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 531 | 2 | 0 | 0 | 24 | 7 | 66% | 39% | 2 | 0 | 6,58 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/127 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/73 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 16/26 | 0 | 8/19 | — | 5,76 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | 2/6 | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Randers FC | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/15 | 2 | 2/8 | V | 6,50 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 7,87 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 7,73 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 17/22 | 0 | 2/9 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 5/9 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/04/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/01/2026 | 27 | — |
| 01/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy65
- Sức mạnh28
- Thể lực40