Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emerson Royal

Flamengo - RJHậu vệBRA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Emerson Royal là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.145Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—15121.0600013287%57%106,90
Copa Libertadores2026—11119050016291%56%106,96
Copa do Brasil2026—221800002192%47%107,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.060 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
496/565 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/41 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
12
Phá bóng
41
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/108 (57%)
Không chiến thắng / thua
25 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 37
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/380 (91%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/69 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/109 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emerson Royal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0900000046/58110/16—6,22
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0900010037/4336/8—7,17
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2900000337/3902/6V6,56
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1dự bị00000—0———
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1900000136/3811/3—6,78
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0900100126/3123/7—6,96
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0900000036/3912/6—6,77
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 6,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20171850 nghìn €
22/05/20181950 nghìn €
27/02/2019206,0 triệu €
10/06/2019203,0 triệu €
09/09/2019206,0 triệu €
19/12/20192015,0 triệu €
04/03/20202120,0 triệu €
07/04/20202118,0 triệu €
22/07/20202125,0 triệu €
07/10/20202125,0 triệu €
04/01/20212120,0 triệu €
18/03/20212225,0 triệu €
09/06/20212225,0 triệu €
22/12/20212225,0 triệu €
14/06/20222325,0 triệu €
14/09/20222330,0 triệu €
02/11/20222330,0 triệu €
15/03/20232425,0 triệu €
19/06/20232420,0 triệu €
18/12/20232418,0 triệu €
26/05/20242518,0 triệu €
17/12/20242514,0 triệu €
24/03/20252610,0 triệu €
16/06/2025269,0 triệu €
09/12/2025268,0 triệu €
11/03/2026277,0 triệu €
25/05/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2025AC MilanFlamengo - RJHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
11/08/2024Tottenham HotspurAC MilanHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
30/08/2021FC BarcelonaTottenham HotspurHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2021Real BetisFC BarcelonaHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
31/01/2019FC BarcelonaReal BetisHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/01/2019Atlético Mineiro - MGFC BarcelonaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
13/04/2018Ponte PretaAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 1.18M €1,2 triệu €
31/12/2015AA Ponte Preta U17Ponte PretaChuyển nhượng—
26/01/2014Sao Paulo U17AA Ponte Preta U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com