
Emeri Adames là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
858Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
858Phút/bàn
5/26Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 17 | 5 | 513 | 0 | 0 | 2 | 14 | 2 | 60% | 31% | 0 | 0 | 6,55 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 345 | 1 | 0 | 3 | 12 | 3 | 70% | 35% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/144 (60%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/48 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/97 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 3/7 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Zealand (nữ) | T 9-0 | 63 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 23/27 | 4 | 5/16 | — | 9,61 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/23 | 1 | 2/9 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ý (nữ) | B 1-2 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/19 | 2 | 4/8 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực37