
Elías Pereyra là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
559Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 6 | 559 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/156 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/55 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/41 | 1 | 5/8 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/7 | — | 6,71 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 5 | 5/7 | — | 6,26 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 3/5 | V | 6,02 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 2/7 | — | 5,83 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 2 | 5/8 | — | 6,87 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/31 | 2 | 3/8 | — | 6,58 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 4/4 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/02/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 23/09/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Defensa Y Justicia | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Instituto de Córdoba | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kallithea | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Panetolikos Agrinio | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | CA San Lorenzo | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SL Benfica B | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | CA San Lorenzo | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy37
- Sức mạnh56
- Thể lực42