
Elías López là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
640Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 6 | 492 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 68% | 1 | 0 | 6,27 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 50% | 1 | 0 | 3,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/191 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/31 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/35 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 3,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 1 | 3/4 | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/36 | 3 | 6/11 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/25 | 3 | 3/6 | V | 5,80 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 2/5 | V | 5,84 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/37 | 5 | 7/8 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 2/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | San Martin Tucuman | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Belgrano | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Sarmiento Junin | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | River Plate | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Arsenal de Sarandi | River Plate | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | River Plate | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | River Plate | Cho mượn | — |
| 15/02/2021 | River Plate | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực41