Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eleftherios Tasiouras

Volos NPSHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Eleftherios Tasiouras là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Volos NPS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—203500000100%50%106,04

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eleftherios Tasiouras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 0-029000002/235/8V6,24
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 2-36000002/200/2—5,83
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 1-3dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 2-174000007/1536/10—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/202318100 nghìn €
18/06/202319150 nghìn €
27/12/202319150 nghìn €
22/05/202420150 nghìn €
26/12/202420200 nghìn €
22/05/202521200 nghìn €
11/12/202521200 nghìn €
03/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024PAOK Saloniki BVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2022PAOK Saloniki U19PAOK Saloniki BChuyển nhượng—
31/12/2020PAOK Thessaloniki U17PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Aris Thessaloniki U17PAOK Thessaloniki U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com