
Eiffelding Escal
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Eiffelding Escal là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 8 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 23% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Shanghai Port | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Changchun Yatai | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Shanghai Port | Changchun Yatai | Chuyển nhượng 0.024M € | 24 nghìn € |
| 25/01/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Wuhan Three Towns | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 23/02/2024 | Guangzhou FC(1993-2025) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng 0.019266M € | 19 nghìn € |
| 29/06/2023 | Mjallby AIF | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 27/03/2023 | Guangzhou FC(1993-2025) | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2022 | Suzhou Dongwu | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Guangzhou Evergrande U19 | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2020 | Evergrande Football School | Guangzhou Evergrande U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Unknown | Evergrande Football School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Shimizu S-Pulse U18 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Shaanxi Laochenggen(2011-2013) | Shimizu S-Pulse U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực41