
Ehsan Moradian là thủ môn 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/08/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/02/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/07/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Pars Jonoubi Jam | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Aluminium Arak FC | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2024 | Tractor S.C. | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Sanat-Naft | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Foolad Khozestan | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Esteghlal Ahvaz | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Naft Gachsaran | Esteghlal Ahvaz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Foolad FC U21 | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |