Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ehsan Moradian

Kheybar KhorramabadThủ mônIRI
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ehsan Moradian là thủ môn 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20152050 nghìn €
08/01/20172275 nghìn €
09/07/201722125 nghìn €
08/01/201823150 nghìn €
08/06/201823150 nghìn €
24/12/201824250 nghìn €
01/08/201924200 nghìn €
18/02/202126275 nghìn €
27/07/202126300 nghìn €
04/01/202227300 nghìn €
08/11/202228300 nghìn €
23/05/202328250 nghìn €
27/11/202329200 nghìn €
04/06/202429175 nghìn €
22/12/202430150 nghìn €
15/05/202530125 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
25/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Pars Jonoubi JamKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
01/09/2025Aluminium Arak FCPars Jonoubi JamChuyển nhượng—
17/08/2024Tractor S.C.Aluminium Arak FCChuyển nhượng—
25/01/2023Sanat-NaftTractor S.C.Chuyển nhượng—
08/07/2022Foolad KhozestanSanat-NaftChuyển nhượng—
01/07/2016Esteghlal AhvazFoolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2015Naft GachsaranEsteghlal AhvazChuyển nhượng—
30/06/2014Foolad FC U21Naft GachsaranChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com