
Ehsan Hosseini là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 62% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/96 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Muharraq | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/62 | 4 | 5/9 | — | 6,87 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | 5/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/08/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/02/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/07/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/11/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 15/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Kheybar Khorramabad | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Nassaji Mazandaran | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aluminium Arak FC | Nassaji Mazandaran | Hết hạn mượn 0.028M € | 28 nghìn € |
| 30/06/2022 | Shahr Khodrou | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | Persepolis | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Persepolis U19 | Persepolis | Chuyển nhượng | — |