
Egzon Belica là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Vlazrimi Struga.
Tiểu sử Egzon Belica
Egzon Belica là hậu vệ người North Macedonia, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vlazrimi Struga. Cầu thủ cao 190 cm và nặng 84 kg. Ở mùa 2026-2027, Egzon Belica có 4 trận ra sân với tổng 190 phút thi đấu tại North Macedonia First Football League. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 550 nghìn € (2012). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Rabotnicki Skopje đến Vlazrimi Struga vào ngày 04/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 190 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2012 | 21 | 550 nghìn € |
| 11/12/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/08/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/11/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/03/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/07/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/10/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2018 | 27 | 275 nghìn € |
| 08/01/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/01/2020 | 29 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 16/11/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/11/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/05/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 30/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/07/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/10/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Rabotnicki Skopje | Vlazrimi Struga | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Shkendija Tetovo | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Rabotnicki Skopje | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Prishtina | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | Partizani Tirana | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free Player | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Riga FC | Free Player | Trở lại | — |
| 26/02/2017 | Inter Turku | Riga FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/03/2015 | Free Player | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shkendija Tetovo | Free Player | Trở lại | — |
| 12/08/2013 | Concordia Chiajna | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Ohrid Lihnidos | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Rabotnicki Skopje | Ohrid Lihnidos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KS Besa | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | KS Besa U19 | KS Besa | Chuyển nhượng | — |