
Egor Filipenko
Hậu vệBLR
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Egor Filipenko là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2007 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/09/2008 | 20 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2009 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/08/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/07/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/11/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/06/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/08/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/11/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/07/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/11/2013 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/07/2014 | 26 | 1,3 triệu € |
| 18/11/2014 | 26 | 1,7 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/11/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/08/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/12/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 24/07/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 08/12/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 02/07/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/04/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 02/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.