
Eduardo·Espiau là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 241 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 65% | 51% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 7/13 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | 70 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 4/6 | 0 | 0/4 | — | 8,00 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 7,60 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | T 2-0 | 33 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 12/17 | 3 | 7/8 | — | 7,40 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | — |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 6/12 | — | 7,71 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Arka Gdynia | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Burgos CF | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ponferradina | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Las Palmas | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Villarreal B | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 10/08/2019 | UD Las Palmas | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | UD Las Palmas | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Acodetti CF (- 2022) | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AD Barrio Atlántico U19 | Acodetti CF (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh34
- Thể lực46