
Eduard Florescu
Tiền đạoROU
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Eduard Florescu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/20 | 0 | 1/8 | — | 6,54 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 21/27 | 2 | 6/16 | — | 6,92 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/22 | 1 | 3/7 | — | 6,29 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 29/38 | 2 | 6/11 | Đ | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/06/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 15/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | AFC Hermannstadt | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | FC Unirea 2004 Slobozia | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Yelimay Semey | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | FC Botosani | FK Yelimay Semey | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | CS Universitatea Craiova | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | FC Botosani | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Arges | FC Botosani | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | FC Botosani | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2018 | Farul Constanta | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Mioveni | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Arges Pitesti U19 | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực37