
Edson Fernando là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 66% | 1 | 0 | 6,42 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 25% | 0 | 1 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | Đ | 6,24 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | V | 6,47 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/09/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Karpaty Lviv | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Rukh Vynnyky | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2024 | FC Juarez | Rukh Vynnyky | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Rukh Vynnyky | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | Rukh Vynnyky | Cho mượn | — |
| 11/04/2022 | Rukh Vynnyky | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Bahia - BA | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | EC Bahia B | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Globo FC | EC Bahia B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Alecrim FC | Globo FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Votuporanguense Youth | Alecrim FC | Cho mượn | — |
| 30/09/2017 | Alecrim FC | Votuporanguense Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2017 | Vitoria PE U20 | Alecrim FC | Cho mượn | — |
| 12/03/2017 | Alecrim FC | Vitoria PE U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Alecrim FC (RN) U20 | Alecrim FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực40