
Edson Carioca là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Tiểu sử Edson Carioca
Edson Carioca là tiền đạo người Brazil, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Mirassol - SP. Trong mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân, ghi 4 bàn và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,62. Cao 179 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2028. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Goiás EC để gia nhập Mirassol - SP.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
19Đá chính
1.610Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
13/39Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 12 | 1.033 | 3 | 0 | 1 | 24 | 7 | 73% | 36% | 5 | 0 | 6,65 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 340 | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 72% | 31% | 0 | 0 | 6,59 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 3 | 237 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 73% | 36% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.033 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 23/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/253 (73%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/170 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 89
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/75 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/60 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 30
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/53 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 1 | 4/13 | — | 7,55 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/7 | — | 6,30 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 5/7 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 2 | 2/9 | — | 6,44 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | 48 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/28 | 2 | 6/8 | V | 8,20 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/7 | — | 6,08 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 17/23 | 1 | 3/12 | — | 7,18 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/8 | — | 6,05 |
| 03/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 4/14 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/04/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/09/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Goiás EC | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mirassol - SP | Goiás EC | Cho mượn | — |
| 20/03/2025 | Goiás EC | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Azuriz FC | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Juventude | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Azuriz FC | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Botafogo SP | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Azuriz FC | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guarani SP | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Azuriz FC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2022 | Coritiba SAF - PR | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 15/06/2021 | Azuriz FC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Treze Campina Grande PB | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | Portuguesa Desportos | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Tombense | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Internacional SC U20 | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | EC Tigres do Brasil (RJ) | Internacional SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh29
- Thể lực39