
Edouard Soumah-Abbad
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Edouard Soumah-Abbad là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.
Tiểu sử Edouard Soumah-Abbad
Edouard Soumah-Abbad là tiền đạo mang quốc tịch France, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Paris 13 Atletico. Ở giải National Pháp mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với 134 phút và điểm trung bình 3,10. Sinh ngày 31/03/2003, cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường ghi nhận ở mức 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Metz đến Paris 13 Atletico diễn ra ngày 23/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 57% | 0 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 1/2 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 3 | 5/11 | — | 6,11 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 4/9 | — | 5,98 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/46 | 3 | 10/14 | V | 6,70 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 34/43 | 2 | 5/8 | — | 7,09 |