Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edouard Soumah-Abbad

Paris 13 AtleticoTiền đạoFRA
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Edouard Soumah-Abbad là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—221340002188%50%003,10

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 3,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/44 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edouard Soumah-Abbad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs FC RouenT 3-1440010218/2100/1——
04/10/2026National Pháp@ ConcarneauB 1-2900011021/2303/5—6,20
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs SK BeverenB 1-2900000037/5135/11—6,11
11/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenH 1-1900011021/2824/9—5,98
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 2-0900020138/46310/14V6,70
21/03/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenH 0-0900031334/4325/8—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202320200 nghìn €
27/12/202320250 nghìn €
19/06/202421250 nghìn €
09/03/202521250 nghìn €
01/06/202522250 nghìn €
14/10/202522350 nghìn €
17/12/202522400 nghìn €
29/04/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026MetzParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
29/06/2026RFC SeraingMetzCho mượn—
02/07/2025MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2025Metz BMetzChuyển nhượng—
29/06/2025Botev Plovdiv IIMetz BCho mượn—
13/02/2025Metz BBotev Plovdiv IIChuyển nhượng—
29/06/2024RFC SeraingMetz BCho mượn—
10/07/2023Metz BRFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2021Metz U19Metz BChuyển nhượng—
30/06/2020MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com