
Edison Ndreca là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.
Tiểu sử Edison Ndreca
Edison Ndreca là hậu vệ thi đấu cho Egnatia, mang quốc tịch Albania, 32 tuổi và sinh ngày 05/07/1994. Cao 183 cm, thuận chân trái, cầu thủ có 5 trận ra sân ở mùa 2026-2027 với 251 phút thi đấu và điểm trung bình 1,25. Trong các giải, 4 trận thuộc Albanian Super league và 1 trận thuộc Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/07/2026, từ FK Yelimay Semey sang Egnatia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 215 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 215 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Aarhus AGF | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,55 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |