Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edin Džeko

Schalke 04Tiền đạoBIH
40Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Edin Džeko là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—521670003056%53%006,20
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10562114368%100%008,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/66 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 8,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edin Džeko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-160000007/1305/10—6,09
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-221000006/1003/6—6,40
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnH 1-163000005/1000/1—6,12
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-0620030017/28012/16—5,97
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-110000005/1003/9—6,36
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-314000002/500/2—6,20
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-2562143120/2902/2—8,85
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-310001002/301/2—6,34
02/07/2026World Cup@ MỹB 0-2510000111/1402/5—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 200 nghìn €2007: 4,0 triệu €2007: 4,5 triệu €2008: 5,0 triệu €2009: 7,5 triệu €2009: 10,0 triệu €2009: 12,5 triệu €2009: 18,0 triệu €2009: 25,0 triệu €2010: 30,0 triệu €2011: 30,0 triệu €2011: 28,0 triệu €2012: 32,0 triệu €2012: 29,0 triệu €2013: 27,0 triệu €2013: 27,0 triệu €2014: 24,0 triệu €2014: 27,0 triệu €2015: 24,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 23,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,6 triệu €2024: 3,3 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20062026
Bảng số liệu (51 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/200619200 nghìn €
25/06/2007214,0 triệu €
31/12/2007214,5 triệu €
03/06/2008225,0 triệu €
20/01/2009227,5 triệu €
20/03/20092310,0 triệu €
20/04/20092312,5 triệu €
09/06/20092318,0 triệu €
17/11/20092325,0 triệu €
14/06/20102430,0 triệu €
11/01/20112430,0 triệu €
07/08/20112528,0 triệu €
05/02/20122532,0 triệu €
23/06/20122629,0 triệu €
27/01/20132627,0 triệu €
01/07/20132727,0 triệu €
14/01/20142724,0 triệu €
11/08/20142827,0 triệu €
11/02/20152824,0 triệu €
30/06/20152920,0 triệu €
04/11/20152918,0 triệu €
03/01/20162915,0 triệu €
14/07/20163012,0 triệu €
13/10/20163013,0 triệu €
01/01/20173015,0 triệu €
27/03/20173118,0 triệu €
07/06/20173122,0 triệu €
28/12/20173122,0 triệu €
06/06/20183225,0 triệu €
19/12/20183223,0 triệu €
05/06/20193314,0 triệu €
11/12/20193314,0 triệu €
07/04/20203411,0 triệu €
24/08/20203410,0 triệu €
28/12/2020348,0 triệu €
22/03/2021355,0 triệu €
02/06/2021354,0 triệu €
27/12/2021354,0 triệu €
06/06/2022364,0 triệu €
10/11/2022364,0 triệu €
14/06/2023374,0 triệu €
26/09/2023374,0 triệu €
20/12/2023373,6 triệu €
14/03/2024373,3 triệu €
30/05/2024382,7 triệu €
03/10/2024382,5 triệu €
22/12/2024382,2 triệu €
19/03/2025392,0 triệu €
17/06/2025391,6 triệu €
22/12/2025391,5 triệu €
31/05/2026401,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2026FiorentinaSchalke 04Chuyển nhượng—
09/07/2025FenerbahceFiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2023Inter MilanFenerbahceChuyển nhượng—
13/08/2021AS RomaInter MilanHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2016Manchester CityAS RomaHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2016AS RomaManchester CityCho mượn—
11/08/2015Manchester CityAS RomaChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
06/01/2011VfL WolfsburgManchester CityHết hạn mượn 37M €37,0 triệu €
30/06/2007FK TepliceVfL WolfsburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/12/2005FK Viagem Ústí nad LabemFK TepliceCho mượn—
31/07/2005FK TepliceFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2005FK ZeljeznicarFK TepliceHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2003Zeljeznicar Sarajevo U19FK ZeljeznicarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy62
  • Sức mạnh31
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com