
Edin Džeko là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 56% | 53% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 56 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 68% | 100% | 0 | 0 | 8,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/66 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 8,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 5/10 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 12/16 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 3/9 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hallescher FC | H 2-2 | 56 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 20/29 | 0 | 2/2 | — | 8,85 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |