
E. Metu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FK Kosice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 3 | 3/5 | — | 5,88 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,39 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 5,93 |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 2 | 4/13 | V | 6,36 |
| 12/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 5 | 9/13 | — | 6,69 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Neman Grodno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/09/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/09/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/09/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | FK Kosice | Inter Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | SV Horn | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Bayern Munchen II | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SK Austria Klagenfurt | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Bayern Munchen II | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SKN St.Polten | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 0.294M € | 294 nghìn € |
| 18/09/2020 | SKN St. Polten U18 | SKN St.Polten | Hết hạn mượn 0.232M € | 232 nghìn € |
| 30/06/2019 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ESV Haidbrunn-Wacker Wiener Neustadt Jugend | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực49