
E. Ighodaro là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 38% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 3/8 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 5/10 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/01/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực49