
Duván Vergara
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Duván Vergara là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
7Đá chính
834Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
14/26Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 5 | 628 | 3 | 0 | 0 | 19 | 11 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,37 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 2 | 202 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,81 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/212 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/89 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/3 | — | 6,44 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/20 | 1 | 6/8 | — | 6,89 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,26 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,1 triệu € |
| 15/01/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 3,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 2,3 triệu € |
| 16/09/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | America de Cali | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 07/07/2024 | Rayados de Monterrey | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Santos Laguna | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Rayados de Monterrey | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | America de Cali | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 31/12/2019 | CA Rosario Central | America de Cali | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2019 | America de Cali | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | CA Rosario Central | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Envigado FC | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh47
- Thể lực55