
Dusan Pavlovic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Jablonec.
Tiểu sử Dusan Pavlovic
Dusan Pavlovic là hậu vệ thi đấu cho FK Jablonec, quốc tịch Serbia, hiện 22 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1 bàn thắng, 1374 phút thi đấu và điểm trung bình 6,99. Ở VĐQG Séc, Pavlovic có 10 trận; tại Cúp C3 châu Âu, 5 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € trong năm 2026. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 02/07/2026, từ Radnicki Nis sang FK Jablonec, loại Hết hạn mượn, phí 800 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.074Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1074Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 984 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 88% | 56% | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 596/675 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/84 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/67 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/46 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 59/63 | 2 | 8/10 | — | 7,67 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 4/6 | — | 5,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 0 | 4/6 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/87 | 1 | 3/8 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 4 | 4/6 | — | 6,57 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/60 | 2 | 3/6 | — | 7,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 4/9 | V | 6,84 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/96 | 0 | 3/5 | V | 6,53 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/103 | 0 | 5/7 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Radnicki Nis | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 15/07/2024 | Backa Topola | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Zemun | Backa Topola | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Backa Topola | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSC Backa Topola U19 | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Cukaricki U19 | TSC Backa Topola U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Cukaricki U15 | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Cukaricki Youth | FK Cukaricki U15 | Chuyển nhượng | — |