Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dušan Jovančić

Mladost LucaniHậu vệSRB
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dušan Jovančić là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Tiểu sử Dušan Jovančić

Dušan Jovančić là hậu vệ hiện thi đấu cho Mladost Lucani, quốc tịch Serbia và 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 9 trận tại SuperLiga Serbia với 731 phút thi đấu và điểm trung bình 5,76. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 16/07/2026, từ FK Čukarički sang Mladost Lucani. Cao 186 cm, nặng 75 kg, thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—987310005080%60%305,76

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/336 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/34 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
12
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/117 (60%)
Không chiến thắng / thua
19 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 41
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dušan Jovančić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-0900020148/5647/12——
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-11020000132/4639/16V6,43
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-5dự bị00000—0———
31/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-2640000018/2705/6—5,61
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 3-1900000025/3026/10—6,44
17/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0900000042/5127/13V6,87
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2900020151/57220/28V6,69
04/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-0900000022/2968/14—6,52
27/07/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 0-0900010023/2916/11—6,78
20/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 1-125000019/1113/7—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201424300 nghìn €
14/06/201524400 nghìn €
22/11/201525400 nghìn €
28/05/201625400 nghìn €
17/12/201626600 nghìn €
03/05/201726600 nghìn €
09/01/201827600 nghìn €
01/07/201827900 nghìn €
13/01/2019282,0 triệu €
08/06/2019282,5 triệu €
27/10/2019292,5 triệu €
07/04/2020292,0 triệu €
27/06/2020291,5 triệu €
22/12/2020301,1 triệu €
10/06/202130850 nghìn €
29/11/202131800 nghìn €
09/06/202231700 nghìn €
24/11/202232500 nghìn €
05/06/202332300 nghìn €
14/11/202333250 nghìn €
05/03/202433200 nghìn €
29/05/202433150 nghìn €
13/11/202434150 nghìn €
11/06/202534100 nghìn €
10/12/202535100 nghìn €
04/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FK ČukaričkiMladost LucaniChuyển nhượng—
04/01/2025FC AstanaFK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/12/2024Kyzylzhar PetropavlovskFC AstanaCho mượn—
30/06/2024FC AstanaKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
29/06/2024AE KifisiasFC AstanaCho mượn—
01/02/2024FC AstanaAE KifisiasChuyển nhượng—
31/12/2022Tobol KostanaiFC AstanaChuyển nhượng—
30/06/2021Caykur RizesporTobol KostanaiChuyển nhượng—
29/06/2021Tobol KostanaiCaykur RizesporCho mượn—
17/02/2021Caykur RizesporTobol KostanaiChuyển nhượng—
04/10/2020Crvena ZvezdaCaykur RizesporHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2018Vojvodina Novi SadCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
24/01/2016Borac CacakVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
02/07/2012ZemunBorac CacakChuyển nhượng—
30/06/2011FK Sumadija 1962 JagnjiloZemunChuyển nhượng—
31/12/2009FK Slavija BelgradFK Sumadija 1962 JagnjiloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com