
Dror Nir là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Kfar Shalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 3/6 | — | 6,01 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 3/5 | — | 6,01 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/38 | 2 | 2/2 | — | 6,67 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/07/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2022 | Kafr Qasim | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Beitar Nordia Jerusalem | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Hapoel Umm Al Fahm | Beitar Nordia Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2018 | Hapoel Herzliya | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2017 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Hapoel Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2016 | Maccabi Herzliya | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Ironi Nesher | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 09/12/2014 | Hapoel Tel Aviv | Ironi Nesher | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2014 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2013 | Beitar Kfar Saba | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2012 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Beitar Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Hapoel Rishon leZion U19 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Cho mượn | — |
| 07/08/2010 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Hapoel Rishon leZion U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực46