
Driss Fettouhi
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Driss Fettouhi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 566 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/367 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/34 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 1 | 3/7 | — | 6,35 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/41 | 3 | 6/10 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/65 | 0 | 3/6 | — | 6,13 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 69/81 | 1 | 5/8 | — | 6,77 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 2/9 | — | 5,57 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 41/48 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/47 | 3 | 4/6 | — | 6,66 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 53/58 | 3 | 3/10 | — | 7,46 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/56 | 2 | 5/7 | V | 6,68 |