
Driss Fettouhi
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Driss Fettouhi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 476 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 87% | 51% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/311 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/43 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/41 | 3 | 6/10 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/65 | 0 | 3/6 | — | 6,13 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 69/81 | 1 | 5/8 | — | 6,77 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 2/9 | — | 5,57 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 41/48 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/47 | 3 | 4/6 | — | 6,66 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 53/58 | 3 | 3/10 | — | 7,46 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/56 | 2 | 5/7 | V | 6,68 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/05/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/10/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/02/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 900 nghìn € |
| 24/12/2011 | 22 | 900 nghìn € |
| 31/05/2012 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/01/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/12/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/04/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 06/01/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 10/09/2020 | 30 | 675 nghìn € |
| 30/01/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/08/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/01/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/05/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 01/05/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2024 | Al Markhiya | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Sailiya Sports Club | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Al Ahli SC | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Al Hazem | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 0.67M € | 670 nghìn € |
| 04/07/2019 | Dabba Al-Fujairah | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2016 | Al Kharaitiyat | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajman | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2013 | Istres | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Havre Athletic Club | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực56